AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mãi mãi thanh xuân" tiếng Trung là 青春永驻 (qīng chūn yǒng zhù)

“mãi mãi thanh xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

青春永驻 phồn thể 青春永駐

qīng chūn yǒng zhù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mãi mãi thanh xuân

Từng chữ: 青 (thanh) 春 (xuân) 永 (vắng) 駐 (trú)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.