AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mai lan phương" tiếng Trung là 梅兰芳 (Méi Lán fāng)

“mai lan phương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

梅兰芳 phồn thể 梅蘭芳

Méi Lán fāng · Hán Việt: mai lan phương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매란방
maeranbang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mai Lan Phương (1894-1961), bậc thầy nổi tiếng của kinh kịch, chuyên vai nữ

Từng chữ: 梅 (mai) 蘭 (lan) 芳 (phương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.