"mài giũa" tiếng Trung là 磨合 (mó hé)
“mài giũa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mó hé
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마합
mahap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mài giũa; làm cho ăn khớp
Cách nói khác: 磋 cuō · 차; 研磨 yán mó · 연마; 打磨 dǎ mó · 타마;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.