AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"macintosh" tiếng Trung là 苹果电脑 (Píng guǒ diàn nǎo)

“macintosh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苹果电脑 phồn thể 蘋果電腦

Píng guǒ diàn nǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: máy tính Apple; Mac; Macintosh

Từng chữ: 蘋 (tần) 果 (quả) 電 (điện) 腦 (não)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.