"machu picchu" tiếng Trung là 马丘比丘 (Mǎ qiū Bǐ qiū)
“machu picchu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马丘比丘
phồn thể 馬丘比丘
Mǎ qiū Bǐ qiū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마구비구
magubigu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Machu Picchu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.