AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạch in" tiếng Trung là 印制电路 (yìn zhì diàn lù)

“mạch in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

印制电路 phồn thể 印製電路

yìn zhì diàn lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mạch in

Từng chữ: 印 (ấn) 製 (chế) 電 (điện) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.