AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mạch bạch huyết" tiếng Trung là 淋巴管 (lín bā guǎn)

“mạch bạch huyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淋巴管

lín bā guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

림파관
rimpagwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

淋巴管
リンパかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: mạch bạch huyết

Từng chữ: 淋 (lấm) 巴 (ba) 管 (quản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.