AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mác và lênin" tiếng Trung là 马列 (Mǎ Liè)

“mác và lênin” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马列 phồn thể 馬列

Mǎ Liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Mác và Lênin

Từng chữ: 馬 (mã) 列 (liệt)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.