AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặc thử" tiếng Trung là 试穿 (shì chuān)

“mặc thử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

试穿 phồn thể 試穿

shì chuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

시천
sicheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặc thử; thử đồ

Từng chữ: 試 (thí) 穿 (xuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.