AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mặc sát da" tiếng Trung là 贴身 (tiē shēn)

“mặc sát da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

贴身 phồn thể 貼身

tiē shēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mặc sát da; vừa vặn; cá nhân (người hầu, v.v.)

Từng chữ: 貼 (thiếp) 身 (thân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.