"mã xác minh" tiếng Trung là 验证码 (yàn zhèng mǎ)
“mã xác minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
验证码
phồn thể 驗證碼
yàn zhèng mǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.