AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã trịnh" tiếng Trung là 郑码 (Zhèng mǎ)

“mã trịnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

郑码 phồn thể 鄭碼

Zhèng mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã Trịnh; mã hóa ký tự Hán ban đầu dựa trên hình dạng thành phần, tạo bởi Trịnh Dịch Lý 鄭易里|郑易里[Zheng4 Yi4 li3], nền tảng cho hầu hết các phương pháp nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét; cũng gọi là mã thông dụng mã gốc chữ 字根通用碼|字根通用码[zi4 gen1 tong1 yong4 ma3]

Từng chữ: 鄭 (trịnh) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.