AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã quái" tiếng Trung là 马褂 (mǎ guà)

“mã quái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

马褂 phồn thể 馬褂

mǎ guà · Hán Việt: mã quái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)

Từng chữ: 馬 (mã) 褂 (quái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.