"mã morse" tiếng Trung là 摩斯电码 (Mó sī diàn mǎ)
“mã morse” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摩斯电码
phồn thể 摩斯電碼
Mó sī diàn mǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: mã Morse
Từng chữ: 摩 (ma) 斯 (tư) 電 (điện) 碼 (mã)
Cách nói khác: 摩斯密码 Mó sī mì mǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.