AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã máy" tiếng Trung là 机械码 (jī xiè mǎ)

“mã máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

机械码 phồn thể 機械碼

jī xiè mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã máy

Từng chữ: 機 (cơ) 械 (giới) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.