AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã ma trận" tiếng Trung là 二维码 (èr wéi mǎ)

“mã ma trận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

二维码 phồn thể 二維碼

èr wéi mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QR

Từng chữ: 二 (nhì) 維 (duy) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.