AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã định danh" tiếng Trung là 识别码 (shí bié mǎ)

“mã định danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

识别码 phồn thể 識別碼

shí bié mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã định danh

Từng chữ: 識 (thức) 別 (biết) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.