AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"ma cao" tiếng Trung là 澳门 (ào mén)

“ma cao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

澳门 phồn thể 澳門

ào mén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

욱문
ukmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

澳門
マカオ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Ma Cao

Từng chữ: 澳 (áo) 門 (môn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.