AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mã bù" tiếng Trung là 补码 (bǔ mǎ)

“mã bù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

补码 phồn thể 補碼

bǔ mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mã bù; mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau

Từng chữ: 補 (bổ) 碼 (mã)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.