"lycopene" tiếng Trung là 番茄红素 (fān qié hóng sù)
“lycopene” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
番茄红素
phồn thể 番茄紅素
fān qié hóng sù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lycopene
Từng chữ: 番 (phiên) 茄 (nhà) 紅 (hồng) 素 (tố)
Cách nói khác: 茄红素 qié hóng sù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.