AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lý học" tiếng Trung là 理学 (Lǐ xué), tiếng Nhật 理学

“lý học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

理学 phồn thể 理學

Lǐ xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

理学
りがく · từ thông dụng

Nghĩa: Lý học; Trường phái Tân Nho lý tính (từ thời Tống đến giữa thời Thanh, khoảng 1000-1750, tiêu biểu bởi tư tưởng của Trình Hạo 程顥|程颢[Cheng2 Hao4], Trình Di 程頤|程颐[Cheng2 Yi2] và Chu Hi 朱熹[Zhu1 xi1])

Từng chữ: 理 (lí) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.