"lý chua đất" tiếng Trung là 秘鲁苦蘵 (Bì lǔ kǔ zhí)
“lý chua đất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
秘鲁苦蘵
phồn thể 秘魯苦蘵
Bì lǔ kǔ zhí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.