AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luyện ngục" tiếng Trung là 炼狱 (liàn yù)

“luyện ngục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炼狱 phồn thể 煉獄

liàn yù · Hán Việt: luyện ngục

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

煉獄
れんごく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: luyện ngục

Từng chữ: 煉 (luyện) 獄 (tù)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.