AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luyện kim" tiếng Trung là 冶金 (yě jīn), tiếng Nhật 冶金

“luyện kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冶金

yě jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야금
yageum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

冶金
やきん · từ thông dụng

Nghĩa: luyện kim

Từng chữ: 冶 (dã) 金 (kim)

Cách nói khác: 冶金学 yě jīn xué · 야금학; 炀 yáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.