AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"luyện đan dược trường sinh" tiếng Trung là 炼丹 (liàn dān)

“luyện đan dược trường sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炼丹 phồn thể 煉丹

liàn dān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

煉丹
れんたん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: luyện đan dược trường sinh

Từng chữ: 煉 (luyện) 丹 (đam)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.