AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu vân sơn" tiếng Trung là 刘云山 (Liú Yún shān)

“lưu vân sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘云山 phồn thể 劉雲山

Liú Yún shān · Hán Việt: lưu vân sơn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Vân Sơn (1947-), chính trị gia Trung Quốc, xuất thân từ ngành báo chí ở Nội Mông, từng là trưởng Ban Tuyên giáo Trung ương 2002-2012

Từng chữ: 劉 (lưu) 雲 (vân) 山 (sơn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.