AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu truyền" tiếng Trung là 流传 (liú chuán)

“lưu truyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流传 phồn thể 流傳

liú chuán · Hán Việt: lưu truyền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lan truyền; lưu truyền; lưu hành

Từng chữ: 流 (lưu) 傳 (truyền)

Cách nói khác: 相传 xiāng chuán; 世代相传 shì dài xiāng chuán; 代代相传 dài dài xiāng chuán; 传流 chuán liú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.