"lưu trữ tệp đám mây" tiếng Trung là 网盘 (wǎng pán)
“lưu trữ tệp đám mây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网盘
phồn thể 網盤
wǎng pán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
망반
mangban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: không gian lưu trữ trực tuyến; lưu trữ tệp đám mây
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.