AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu thông" tiếng Trung là 流通 (liú tōng), tiếng Nhật 流通

“lưu thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流通

liú tōng · Hán Việt: lưu thông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

流通
りゅうつう · từ thông dụng

Nghĩa: lưu thông; phân phối

Từng chữ: 流 (lưu) 通 (thông)

Cách nói khác: 融通 róng tōng · 융통; 流动 liú dòng · 유동; 循环 xún huán · 순환;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.