AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu thiền" tiếng Trung là 刘禅 (Liú Shàn)

“lưu thiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘禅 phồn thể 劉禪

Liú Shàn · Hán Việt: lưu thiền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Thiền (207-271), con trai Lưu Bị, trị vì như hoàng đế Thục Hán 233-263; phiên âm Đài Loan [Liu2 Chan2]

Từng chữ: 劉 (lưu) 禪 (thiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.