AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu nghị" tiếng Trung là 刘毅 (Liú Yì)

“lưu nghị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘毅 phồn thể 劉毅

Liú Yì · Hán Việt: lưu nghị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Nghị (-285), quan nổi tiếng liêm khiết của triều Tây Tấn 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316); Lưu Nghị (-412), tướng của triều Đông Tấn 東晉|东晋[Dong1 Jin4] (317-420)

Từng chữ: 劉 (lưu) 毅 (nghị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.