AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu lượng hành khách" tiếng Trung là 客流 (kè liú)

“lưu lượng hành khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

客流

kè liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưu lượng hành khách; lưu lượng khách hàng

Từng chữ: 客 (khách) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.