AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu loát" tiếng Trung là 流利 (liú lì)

“lưu loát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流利

liú lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưu loát

Từng chữ: 流 (lưu) 利 (lợi)

Cách nói khác: 善辩 shàn biàn; 流畅 liú chàng; 顺畅 shùn chàng · 순창; 一气呵成 yī qì hē chéng · 일기가성; 口若悬河 kǒu ruò xuán hé;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.