AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu kim bảo" tiếng Trung là 刘金宝 (Liú Jīn bǎo)

“lưu kim bảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘金宝 phồn thể 劉金寶

Liú Jīn bǎo · Hán Việt: lưu kim bảo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Kim Bảo (1952-), CEO Ngân hàng Trung Quốc (Hồng Kông) 1997-2003, bị bỏ tù sau khi bị kết tội tham ô

Từng chữ: 劉 (lưu) 金 (kim) 寶 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.