AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu hướng" tiếng Trung là 刘向 (Liú Xiàng)

“lưu hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘向 phồn thể 劉向

Liú Xiàng · Hán Việt: lưu hướng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Hướng (77-6 TCN), học giả và tác giả triều Hán

Từng chữ: 劉 (lưu) 向 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.