AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu hoá" tiếng Trung là 硫化 (liú huà), tiếng Nhật 硫化

“lưu hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

硫化

liú huà · Hán Việt: lưu hoá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

硫化
りゅうか · từ thông dụng

Nghĩa: lưu hoá (lưu hoá cao su bằng lưu huỳnh và nhiệt)

Từng chữ: 硫 (lưu) 化 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.