AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu hậu tổng" tiếng Trung là 刘厚总 (Liú Hòu zǒng)

“lưu hậu tổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘厚总 phồn thể 劉厚總

Liú Hòu zǒng · Hán Việt: lưu hậu tổng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Hậu Tổng (1904-1949), nguyên là lãnh đạo du kích Hồ Nam, được Tưởng Giới Thạch thưởng vì giết Tương Anh 項英|项英[Xiang4 Ying1] trong sự biến Tân Tứ Quân 1941 皖南事變|皖南事变[Wan3 nan2 Shi4 bian4]

Từng chữ: 劉 (lưu) 厚 (hậu) 總 (tổng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.