AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu dương" tiếng Trung là 刘洋 (Liú Yáng)

“lưu dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘洋 phồn thể 劉洋

Liú Yáng · Hán Việt: lưu dương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Dương (1978-), nữ phi hành gia đầu tiên của Trung Quốc bay vào không gian (16 tháng 6, 2012)

Từng chữ: 劉 (lưu) 洋 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.