"lưu đày" tiếng Trung là 流放 (liú fàng)
“lưu đày” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
liú fàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lưu đày; đày đi; trục xuất; thả trôi (gỗ) xuống hạ lưu
Cách nói khác: 放逐 fàng zhú · 방축; 驱逐 qū zhú · 구축; 充车 chōng chē;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.