"lựu đạn choáng" tiếng Trung là 震撼弹 (zhèn hàn dàn)
“lựu đạn choáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
震撼弹
phồn thể 震撼彈
zhèn hàn dàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
Từng chữ: 震 (chấn) 撼 (hám) 彈 (đàn)
Cách nói khác: 震眩弹 zhèn xuàn dàn · 진현탄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.