AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu biểu" tiếng Trung là 刘表 (Liú Biǎo)

“lưu biểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘表 phồn thể 劉表

Liú Biǎo · Hán Việt: lưu biểu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Biểu (142-208), quân phiệt

Từng chữ: 劉 (lưu) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.