AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưu bá ôn" tiếng Trung là 刘伯温 (Liú Bó wēn)

“lưu bá ôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

刘伯温 phồn thể 劉伯溫

Liú Bó wēn · Hán Việt: lưu bá ôn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lưu Bá Ôn (1311-1375), tướng dưới triều Minh đầu tiên của Chu Nguyên Chương 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1], nổi tiếng là thiên tài quân sự, còn gọi là Lưu Cơ 劉基|刘基[Liu2 Ji1]

Từng chữ: 劉 (lưu) 伯 (bá) 溫 (ôn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.