AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lương duyên" tiếng Trung là 良缘 (liáng yuán)

“lương duyên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

良缘 phồn thể 良緣

liáng yuán · Hán Việt: lương duyên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nhân duyên tốt; mối lương duyên với bạn đời

Từng chữ: 良 (lương) 緣 (duyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.