AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lượng dùng" tiếng Trung là 用量 (yòng liàng), tiếng Nhật 用量

“lượng dùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

用量

yòng liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

用量
ようりょう · từ thông dụng

Nghĩa: lượng dùng; mức sử dụng; tiêu thụ; liều lượng

Từng chữ: 用 (dụng) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.