AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưới truy bắt" tiếng Trung là 天罗地网 (tiān luó dì wǎng)

“lưới truy bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天罗地网 phồn thể 天羅地網

tiān luó dì wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưới trời khó thoát (thành ngữ); bẫy; lưới truy bắt

Từng chữ: 天 (thiên) 羅 (la) 地 (địa) 網 (võng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.