AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưới tình" tiếng Trung là 情网 (qíng wǎng)

“lưới tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

情网 phồn thể 情網

qíng wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정망
jeongmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưới tình

Từng chữ: 情 (tình) 網 (võng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.