AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưới sắt" tiếng Trung là 铁丝网 (tiě sī wǎng)

“lưới sắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铁丝网 phồn thể 鐵絲網

tiě sī wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

철사망
cheolsamang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưới sắt

Từng chữ: 鐵 (thiết) 絲 (tơ) 網 (võng)

Cách nói khác: 铁格子 tiě gé zi · 철격자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.