"lưới pháp luật" tiếng Trung là 刑网 (xíng wǎng)
“lưới pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
刑网
phồn thể 刑網
xíng wǎng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형망
hyeongmang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lưới pháp luật; cánh tay dài của pháp luật
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.