AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lưới mắt cáo" tiếng Trung là 网格 (wǎng gé)

“lưới mắt cáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

网格 phồn thể 網格

wǎng gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망격
manggyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lưới; mạng; lưới mắt cáo

Từng chữ: 網 (võng) 格 (cách)

Cách nói khác: 围网 wéi wǎng · 위망;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.