AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lược đồ" tiếng Trung là 小九九 (xiǎo jiǔ jiǔ)

“lược đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

小九九

xiǎo jiǔ jiǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소구구
sogugu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng cửu chương; (bóng) kế hoạch; lược đồ

Từng chữ: 小 (tiểu) 九 (cửu) 九 (cửu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.